越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“khách mời” (1)
khách mời
英语
名guest
Chúng tôi đã mời rất nhiều khách mời đến dự tiệc.
We invited many guests to the party.
相关词“khách mời” (0)
未找到相关词。
短语“khách mời” (4)
Nhà ga hành khách mới đã đi vào hoạt động
New passenger terminal begins operation
Chúng tôi đã mời rất nhiều khách mời đến dự tiệc.
We invited many guests to the party.
Sân bay đạt công suất khoảng 20.000 khách mỗi năm vào 2030.
The airport will reach a capacity of about 20,000 passengers per year by 2030.
Dự án có thể đón khoảng 1 triệu khách mỗi năm.
The project can welcome about 1 million visitors per year.
